破壞生物的 phá hoại sanh vật đích Hán Việt: phá hoại sanh vật đích Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 的 (đích)Hán Việtphá hoại sanh vật đíchCấu tạo破 + 壞 + 生 + 物 + 的 · phá + hoại + sanh + vật + đích nghĩa thành phần: phá + hoại + sanh + vật + đích