破壞罷工者 pò huài bà gōng zhě · phá hoại bãi công giả Hán Việt: phá hoại bãi công giả · Pinyin: pò huài bà gōng zhě Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 罷 (bãi) + 工 (công) + 者 (giả)Pinyinpò huài bà gōng zhěHán Việtphá hoại bãi công giảCấu tạo破 + 壞 + 罷 + 工 + 者 · phá + hoại + bãi + công + giả nghĩa thành phần: phá + hoại + bãi + công + giả