破壞色素的 phá hoại sắc tố đích Hán Việt: phá hoại sắc tố đích Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 色 (sắc) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtphá hoại sắc tố đíchCấu tạo破 + 壞 + 色 + 素 + 的 · phá + hoại + sắc + tố + đích nghĩa thành phần: phá + hoại + sắc + tố + đích