破布揀除器 phá bố giản trừ khí Hán Việt: phá bố giản trừ khí Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 布 (bố) + 揀 (giản) + 除 (trừ) + 器 (khí)Hán Việtphá bố giản trừ khíCấu tạo破 + 布 + 揀 + 除 + 器 · phá + bố + giản + trừ + khí nghĩa thành phần: phá + bố + giản + trừ + khí