破成許多孔 phá thành hứa đa khổng Hán Việt: phá thành hứa đa khổng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 成 (thành) + 許 (hứa) + 多 (đa) + 孔 (khổng)Hán Việtphá thành hứa đa khổngCấu tạo破 + 成 + 許 + 多 + 孔 · phá + thành + hứa + đa + khổng nghĩa thành phần: phá + thành + hứa + đa + khổng