破爛的東西 phá lạn đích đông tây Hán Việt: phá lạn đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 爛 (lạn) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtphá lạn đích đông tâyCấu tạo破 + 爛 + 的 + 東 + 西 · phá + lạn + đích + đông + tây nghĩa thành phần: phá + lạn + đích + đông + tây