破爛的機械 pò làn de jī xiè · phá lạn đích ki giới Hán Việt: phá lạn đích ki giới · Pinyin: pò làn de jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 爛 (lạn) + 的 (đích) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinpò làn de jī xièHán Việtphá lạn đích ki giớiCấu tạo破 + 爛 + 的 + 機 + 械 · phá + lạn + đích + ki + giới nghĩa thành phần: phá + lạn + đích + ki + giới