破牙質細胞

phá nha chất tế bào

Hán Việt: phá nha chất tế bào

Tổng quan

tế bào hủy răng

Cấu tạo: (phá) + (nha) + (chất) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tế bào hủy răng