破產者的財產

pò chǎn zhě de cái chǎn phá sản giả đích tài sản

Hán Việt: phá sản giả đích tài sản · Pinyin: pò chǎn zhě de cái chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (sản) + (giả) + (đích) + (tài) + (sản)