破產資本家 phá sản tư bổn gia Hán Việt: phá sản tư bổn gia Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 產 (sản) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 家 (gia)Hán Việtphá sản tư bổn giaCấu tạo破 + 產 + 資 + 本 + 家 · phá + sản + tư + bổn + gia nghĩa thành phần: phá + sản + tư + bổn + gia