破碎变质的

phá toái biến chất đích

Hán Việt: phá toái biến chất đích

Tổng quan

(đùa cợt) biến chất ở sâu

Cấu tạo: 破 (phá) + 碎 (toái) + 變 (biến) + 質 (chất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến chất

Từ liên quan

Gần nghĩa

质的飞跃 · 破碎支离 · 破碎危险 · 破碎整合 · 质的准则