破軟骨細胞 phá nhuyễn cốt tế bào Hán Việt: phá nhuyễn cốt tế bào Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtphá nhuyễn cốt tế bàoCấu tạo破 + 軟 + 骨 + 細 + 胞 · phá + nhuyễn + cốt + tế + bào nghĩa thành phần: phá + nhuyễn + cốt + tế + bào