破髓鞘細胞 phá tủy sao tế bào Hán Việt: phá tủy sao tế bào Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 髓 (tủy) + 鞘 (sao) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtphá tủy sao tế bàoCấu tạo破 + 髓 + 鞘 + 細 + 胞 · phá + tủy + sao + tế + bào nghĩa thành phần: phá + tủy + sao + tế + bào