破鼓亂人捶

pò gǔ luàn rén chuí phá cổ loạn nhân chúy

Hán Việt: phá cổ loạn nhân chúy · Pinyin: pò gǔ luàn rén chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (cổ) + (loạn) + (nhân) + (chúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人失势受到大家的欺侮。