破鼓亂人捶 pò gǔ luàn rén chuí · phá cổ loạn nhân chúy Hán Việt: phá cổ loạn nhân chúy · Pinyin: pò gǔ luàn rén chuí Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 鼓 (cổ) + 亂 (loạn) + 人 (nhân) + 捶 (chúy)Pinyinpò gǔ luàn rén chuíHán Việtphá cổ loạn nhân chúyCấu tạo破 + 鼓 + 亂 + 人 + 捶 · phá + cổ + loạn + nhân + chúy nghĩa thành phần: phá + cổ + loạn + nhân + chúy