砽砽 yòng yòng Pinyin: yòng yòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.勤劳不懈貌。 Cấu tạo: 砽 + 砽Pinyinyòng yòngCấu tạo砽 + 砽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.勤劳不懈貌。 Từ liên quan Gần nghĩa砽磴 · 砽齐 · 砽睁睁 · 砽蹬蹬