硅化

guī huàKHUÊ HOA

Hán Việt: KHUÊ HOA · Pinyin: guī huà

Tổng quan

hoá thạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

通常指古代生物遗体因其中某些成分被二氧化硅所置换而逐渐变硬。

Cấu tạo: 硅 + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 silic hóa
  • VietPhrases hoá thạch
  • Tần suất từ sự thấm silic đioxyt, sự hoá thành silic đioxyt, sự hoá đá; hoá thạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常指古代生物遗体因其中某些成分被二氧化硅所置换而逐渐变硬。

Từ liên quan

Gần nghĩa

硅化木 · 硅化加固 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作