硅化的 Tổng quan Cấu tạo: 硅 + 化 (hóa) + 的 (đích)Cấu tạo硅 + 化 + 的 Từ liên quan Gần nghĩa硅化木 · 硅化 · 硅化加固 · 硅化法 · 硅化物 · 硅化作用 · 硅化处理