碩士工程師 shuò shì gōng chéng shī · thạc sĩ công trình sư Hán Việt: thạc sĩ công trình sư · Pinyin: shuò shì gōng chéng shī Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 士 (sĩ) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)Pinyinshuò shì gōng chéng shīHán Việtthạc sĩ công trình sưCấu tạo碩 + 士 + 工 + 程 + 師 · thạc + sĩ + công + trình + sư nghĩa thành phần: thạc + sĩ + công + trình + sư