硗狭 qiāo xiá·khao hiệp Hán Việt: khao hiệp · Pinyin: qiāo xiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"硗陿"。 Cấu tạo: 磽 (khao) + 狹 (hiệp)Pinyinqiāo xiáHán Việtkhao hiệpCấu tạo磽 + 狹 · khao + hiệp nghĩa thành phần: khao + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"硗陿"。 Từ liên quan Gần nghĩa狭义 · 狭小 · 狭巷 · 狭径 · 狭板 · 狭槽 · 狭窄 · 狭谷