硝基聚合物 tiêu cơ tụ hợp vật Hán Việt: tiêu cơ tụ hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 硝 (tiêu) + 基 (cơ) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việttiêu cơ tụ hợp vậtCấu tạo硝 + 基 + 聚 + 合 + 物 · tiêu + cơ + tụ + hợp + vật nghĩa thành phần: tiêu + cơ + tụ + hợp + vật