硫酸二甲酯 liú suān èr jiǎ zhǐ · lưu toan nhị giáp chỉ Hán Việt: lưu toan nhị giáp chỉ · Pinyin: liú suān èr jiǎ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 酸 (toan) + 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 酯 (chỉ)Pinyinliú suān èr jiǎ zhǐHán Việtlưu toan nhị giáp chỉCấu tạo硫 + 酸 + 二 + 甲 + 酯 · lưu + toan + nhị + giáp + chỉ nghĩa thành phần: lưu + toan + nhị + giáp + chỉ