硫酸鈣霞石 lưu toan cái hà thạch Hán Việt: lưu toan cái hà thạch Tổng quan Cấu tạo: 硫 (lưu) + 酸 (toan) + 鈣 (cái) + 霞 (hà) + 石 (thạch)Hán Việtlưu toan cái hà thạchCấu tạo硫 + 酸 + 鈣 + 霞 + 石 · lưu + toan + cái + hà + thạch nghĩa thành phần: lưu + toan + cái + hà + thạch