硬件監督器
ngạnh kiện giam đốc khí
Hán Việt: ngạnh kiện giam đốc khí
Tổng quan
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 硬件監督器 ìngjiàn jiāndūqì n. <comp.> hardware monitors
Hán Việt: ngạnh kiện giam đốc khí
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 器 (khí)