硬件监督器

ngạnh kiện giam đốc khí

Hán Việt: ngạnh kiện giam đốc khí

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 件 (kiện) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám sát phần cứng
  • Biên soạn hardware monitors

Eng

  • Cihui 硬件監督器 ìngjiàn jiāndūqì n. <comp.> hardware monitors

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬件平台 · 硬件中断 · 硬件架构 · 硬件组件 · 硬件要求 · 硬件设备 · 硬件设施 · 硬件配置