硬化性的

ngạnh hóa tính đích

Hán Việt: ngạnh hóa tính đích

Tổng quan

làm cứng, làm chai, làm thành nhẫn tâm

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm cứng

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 硬化剂 · 硬化原 · 硬化症