硬化原

ngạnh hóa nguyên

Hán Việt: ngạnh hóa nguyên

Tổng quan

(thực vật học) tế bào tạo gỗ, tế bào tạo licnin

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tế bào tạo gỗ
  • Tần suất từ (thực vật học) tế bào tạo gỗ, tế bào tạo licnin

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬化剂 · 硬化症 · 硬化的 · 硬化 · 硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 硬化体