硬化性腺炎 ngạnh hóa tính tuyến viêm Hán Việt: ngạnh hóa tính tuyến viêm Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 性 (tính) + 腺 (tuyến) + 炎 (viêm)Hán Việtngạnh hóa tính tuyến viêmCấu tạo硬 + 化 + 性 + 腺 + 炎 · ngạnh + hóa + tính + tuyến + viêm nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + tính + tuyến + viêm Từ liên quan Gần nghĩa硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 硬化显影液 · 硬化纤维板 · 硬化防止剂 · 硬化基部 · 硬化显影