硬化显影液

yìng huà xiǎn yǐng yèngạnh hóa hiển ảnh dịch

Hán Việt: ngạnh hóa hiển ảnh dịch · Pinyin: yìng huà xiǎn yǐng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung dịch hiện ảnh cứng

Đức

  • Handedict Gerbentwickler

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 硬化性腺炎 · 硬化纤维板 · 硬化防止剂 · 硬化基部 · 硬化显影