Tổng quan
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 板 (bản)
- Hán Việt
- ngạnh hóa tiêm duy bản
- Cấu tạo
- 硬 + 化 + 纖 + 維 + 板 · ngạnh + hóa + tiêm + duy + bản
nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + tiêm + duy + bản
Từ liên quan
Gần nghĩa
硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 硬化性腺炎 · 硬化显影液 · 硬化防止剂 · 硬化基部 · 硬化显影