硬化纖維板 ngạnh hóa tiêm duy bản Hán Việt: ngạnh hóa tiêm duy bản Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 板 (bản)Hán Việtngạnh hóa tiêm duy bảnCấu tạo硬 + 化 + 纖 + 維 + 板 · ngạnh + hóa + tiêm + duy + bản nghĩa thành phần: ngạnh + hóa + tiêm + duy + bản