硬殼式機身 ngạnh xác thức ki thân Hán Việt: ngạnh xác thức ki thân Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 殼 (xác) + 式 (thức) + 機 (ki) + 身 (thân)Hán Việtngạnh xác thức ki thânCấu tạo硬 + 殼 + 式 + 機 + 身 · ngạnh + xác + thức + ki + thân nghĩa thành phần: ngạnh + xác + thức + ki + thân