硬強地拉出
ngạnh cường địa lạp xuất
Hán Việt: ngạnh cường địa lạp xuất
Tổng quan
cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà), làm xoắn ốc; xoắn lại
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 強 (cường) + 地 (địa) + 拉 (lạp) + 出 (xuất)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà), làm xoắn ốc; xoắn lại