硬拷貝輸出
ngạnh khảo bối thâu xuất
Hán Việt: ngạnh khảo bối thâu xuất · Pinyin: yìng kǎo bèi shū chū
Tổng quan
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)
Hán Việt: ngạnh khảo bối thâu xuất · Pinyin: yìng kǎo bèi shū chū
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)