硬散佈植物 ngạnh tán bố thực vật Hán Việt: ngạnh tán bố thực vật Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 散 (tán) + 佈 (bố) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtngạnh tán bố thực vậtCấu tạo硬 + 散 + 佈 + 植 + 物 · ngạnh + tán + bố + thực + vật nghĩa thành phần: ngạnh + tán + bố + thực + vật