硬梆梆

yìng bāng bāngngạnh bang bang

Hán Việt: ngạnh bang bang · Pinyin: yìng bāng bāng

Tổng quan

biến thể của 硬邦邦[yìng bāng bāng]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"硬邦邦"。

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 梆 (bang) + 梆 (bang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứng
  • VietPhrases mất thăng bằng
  • Tần suất từ biến thể của 硬邦邦[yìng bāng bāng]; mất thăng bằng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"硬邦邦"。

Eng

  • Cihui variant of 硬邦邦
  • Tần suất từ variant of 硬邦邦[ying4 bang1 bang1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

梆梆枪 · 梆梆槍 · 梆梆硬 · 硬梆