硬梆

yìng bāngngạnh bang

Hán Việt: ngạnh bang · Pinyin: yìng bāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"硬帮"。

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 梆 (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"硬帮"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬梆梆 · 梆子 · 梆硬 · 硬仗 · 硬件 · 硬伤 · 硬体 · 硬化