硬而易碎的
ngạnh nhi dịch toái đích
Hán Việt: ngạnh nhi dịch toái đích
Tổng quan
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 而 (nhi) + 易 (dịch) + 碎 (toái) + 的 (đích)
Hán Việt: ngạnh nhi dịch toái đích
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 而 (nhi) + 易 (dịch) + 碎 (toái) + 的 (đích)