硬行推銷的
ngạnh hành thôi tiêu đích
Hán Việt: ngạnh hành thôi tiêu đích
Tổng quan
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 行 (hành) + 推 (thôi) + 銷 (tiêu) + 的 (đích)
Hán Việt: ngạnh hành thôi tiêu đích
Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 行 (hành) + 推 (thôi) + 銷 (tiêu) + 的 (đích)