硬調陰圖片 yìng diào yīn tú piàn · ngạnh điều âm đồ phiến Hán Việt: ngạnh điều âm đồ phiến · Pinyin: yìng diào yīn tú piàn Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 調 (điều) + 陰 (âm) + 圖 (đồ) + 片 (phiến)Pinyinyìng diào yīn tú piànHán Việtngạnh điều âm đồ phiếnCấu tạo硬 + 調 + 陰 + 圖 + 片 · ngạnh + điều + âm + đồ + phiến nghĩa thành phần: ngạnh + điều + âm + đồ + phiến