硬體抽象層

yìng tǐ chōu xiàng céng ngạnh thể trừu tượng tằng

Hán Việt: ngạnh thể trừu tượng tằng · Pinyin: yìng tǐ chōu xiàng céng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (thể) + (trừu) + (tượng) + (tằng)