確鑿
xác tạc
Hán Việt: xác tạc · Pinyin: què záo
Tổng quan
rõ ràng | kết luận | không thể chối cãi | xác thực | cũng đọc là
Nghĩa
Việt
- Cihui rõ ràng | kết luận | không thể chối cãi | xác thực | cũng đọc là
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真實、確定,不容懷疑。如:「言之確鑿」、「證據確鑿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 真实;确实确凿可据|证据确凿|确凿不移的事实。
Eng
- CC-CEDICT definite|conclusive|undeniable|authentic|also pr. [que4 zuo4]
- Cihui definite; conclusive; undeniable; authentic; also pr.