可疑
khả nghi
Hán Việt: khả nghi · Pinyin: kě yí
Tổng quan
đáng ngờ | khả nghi áng ngờ, khó tin. khả nghi khả nghi ☆Đáng ngờ, khó tin.
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng ngờ | khả nghi áng ngờ, khó tin. khả nghi khả nghi ☆Đáng ngờ, khó tin.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 令人懷疑。《初刻拍案驚奇》卷一九:「那申家蹤跡可疑,身子常不在家,又不做生理,卻如此暴富。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 值得怀疑:形迹~。
Eng
- CC-CEDICT suspicious|dubious
- Cihui suspicious; dubious