确定性决策

què dìng xìng jué cèxác định tính quyết sách

Hán Việt: xác định tính quyết sách · Pinyin: què dìng xìng jué cè

Tổng quan

Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 性 (tính) + 決 (quyết) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyết định chắc chắn

Đức

  • Handedict Entscheidung unter Sicherheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

确定无疑地 · 确定效应 · 确定路线 · 决策民主化 · 确定名词组 · 确定性算法 · 确定的事情 · 决策千里