确定性算法

què dìng xìng suàn fǎxác định tính toán pháp

Hán Việt: xác định tính toán pháp · Pinyin: què dìng xìng suàn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 性 (tính) + 算 (toán) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuật toán tất định
  • Biên soạn 確定性算法 uèdìngxìng suànfǎ n. <lg.> deterministic algorithm

Eng

  • Cihui 確定性算法 uèdìngxìng suànfǎ n. <lg.> deterministic algorithm
  • Tần suất từ 確定性算法 uèdìngxìng suànfǎ n. <lg.> deterministic algorithm

Đức

  • Handedict deterministischer Algorithmus (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

确定无疑地 · 确定效应 · 确定路线 · 算法语言 · 确定名词组 · 确定性决策 · 确定的事情 · 算法信息论