確定性算法
xác định tính toán pháp
Hán Việt: xác định tính toán pháp · Pinyin: què dìng xìng suàn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 性 (tính) + 算 (toán) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 確定性算法 uèdìngxìng suànfǎ n. <lg.> deterministic algorithm