確實的消息 xác thật đích tiêu tức Hán Việt: xác thật đích tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 實 (thật) + 的 (đích) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtxác thật đích tiêu tứcCấu tạo確 + 實 + 的 + 消 + 息 · xác + thật + đích + tiêu + tức nghĩa thành phần: xác + thật + đích + tiêu + tức