確立自己爲 xác lập tự kỉ vi Hán Việt: xác lập tự kỉ vi Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 立 (lập) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 爲 (vi)Hán Việtxác lập tự kỉ viCấu tạo確 + 立 + 自 + 己 + 爲 · xác + lập + tự + kỉ + vi nghĩa thành phần: xác + lập + tự + kỉ + vi