硼酸喷气孔

bằng toan phún khí khổng

Hán Việt: bằng toan phún khí khổng

Tổng quan

Cấu tạo: 硼 (bằng) + 酸 (toan) + 噴 (phún) + 氣 (khí) + 孔 (khổng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硼酸三丙酯 · 硼酸方解石 · 硼酸甘油酯 · 气孔后的 · 硼酸乙酯 · 硼酸甘油