礙視交叉口

ngại thị giao xoa khẩu

Hán Việt: ngại thị giao xoa khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngại) + (thị) + (giao) + (xoa) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 礙視交叉口 ishì jiāochākǒu n. blind crossing