碎土鎮壓器 toái thổ trấn áp khí Hán Việt: toái thổ trấn áp khí Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 土 (thổ) + 鎮 (trấn) + 壓 (áp) + 器 (khí)Hán Việttoái thổ trấn áp khíCấu tạo碎 + 土 + 鎮 + 壓 + 器 · toái + thổ + trấn + áp + khí nghĩa thành phần: toái + thổ + trấn + áp + khí