Tổng quan
Cấu tạo: 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 殼 (xác) + 質 (chất) + 體 (thể)
- Hán Việt
- toái tiết xác chất thể
- Cấu tạo
- 碎 + 屑 + 殼 + 質 + 體 · toái + tiết + xác + chất + thể
nghĩa thành phần: toái + tiết + xác + chất + thể
Từ liên quan
Gần nghĩa
碎屑沉积物 · 碎屑小麦饼 · 碎屑腐殖体 · 碎屑镜质体 · 质体形成的 · 碎屑容器 · 碎屑灰岩 · 质体基因