碎屑沉積物

suì xiè chén jī wù toái tiết trầm tích vật

Hán Việt: toái tiết trầm tích vật · Pinyin: suì xiè chén jī wù

Tổng quan

trầm tích mảnh vụn

Cấu tạo: (toái) + (tiết) + (trầm) + (tích) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trầm tích mảnh vụn

Eng

  • CC-CEDICT clastic sediment
  • Cihui clastic sediment